Hungary - Anh

feltart

B1 Hungary
detain
ĐỘNG TỪ B1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
valakit feltart
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
delay someone from leaving or acting
Chủ đề
delay |waiting |interruption |politeness |time |daily_life |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause someone to be delayed so that they cannot leave or continue with what they planned to do, often used politely or formally.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký