Hungary - Anh

feltételes mondat

B1 Hungary
conditional
DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
első/második/harmadik típusú feltételes mondat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a conditional grammar pattern
Chủ đề
grammar |condition |sentence_structure |language_learning |education |communication
Định nghĩa

A grammatical pattern, often named first, second, third, or zero conditional, used to talk about possible, unreal, or general situations and their results.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký