Hungary - Anh

felüdít

B2 Hungary
exhilarate
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vkit felüdít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make someone feel energized
Chủ đề
energy |refreshment |vitality |wellbeing |physical_state |health |emotions |daily_life
Định nghĩa

To make someone feel more energetic, lively, or refreshed, especially after being tired or inactive.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký