Hungary - Anh

felügyeleti hatóság

C1 Hungary
regulator
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
[pénzügyi/távközlési/piaci] felügyeleti hatóság
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
official body that enforces rules
Chủ đề
law |government |industry |oversight |compliance |finance |telecommunications |business |politics
Định nghĩa

An official person or organization that makes sure laws and rules are followed in a particular area of business or public life.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký