Hungary - Anh

felülbírál

B2 Hungary
override
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
felülbírál vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
use authority to overrule something
Chủ đề
authority |law |decision |cancellation |rules |politics
Định nghĩa

To use official power or control to change, reject, or cancel a decision, rule, order, or action made earlier.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký