Hungary - Anh

felülírás

B2 Hungary
override
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vétó/döntés felülírása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an act of overruling something
Chủ đề
authority |law |decision |cancellation |politics
Định nghĩa

An act or instance of using authority to change, cancel, or reject a previous decision, rule, or order.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký