felüt
B1
Hungary
crack
ĐỘNG TỪ
B1
2
crack
A2
Mẫu sử dụng:
felüt egy tojást
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Break with a sharp sound
Chủ đề
breaking
|damage
|sound
|material
|food
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cause something to break or split suddenly, often producing a sharp sound.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.