Hungary - Anh

félve

A2 Hungary
fearfully
A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a way that shows fear
Chủ đề
fear |anxiety |danger |emotion_expression |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

In a manner that clearly shows fear, anxiety, or being afraid of possible danger or harm.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký