felveszi a kapcsolatot
B1
Hungary
contact
ĐỘNG TỪ
B1
2
contact
A2
Mẫu sử dụng:
felveszi a kapcsolatot valakivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to communicate with someone
Chủ đề
communication
|messaging
|calling
|information_exchange
|core_vocabulary
Định nghĩa
To get in touch with someone by speaking, writing, calling, or other means.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.