Hungary - Anh

felvételi létszám

B2 Hungary
intake
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
egy szak/program/év felvételi létszáma
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
group or number of people admitted
Chủ đề
education |admissions |recruitment |cohort |organization |quantity |business |law
Định nghĩa

The number or group of people accepted into an organization, school, program, or country at a particular time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký