Hungary - Anh

felvevőeszköz

B2 Hungary
recorder
DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Device for recording sound or video
Chủ đề
technology |recording |audio |video |device |communication
Định nghĩa

A device used to capture and store audio or video for later playback.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký