Hungary - Anh

fém óraszíj

B1 Hungary
bracelet
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
fém óraszíj; az óra fémszíja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
metal strap of a wristwatch
Chủ đề
watches |accessories |metal |wrist |timekeeping |clothing |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A metal band made of links, used as the strap of a wristwatch, often designed like a piece of jewelry.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký