Hungary - Anh

fémfólia

C1 Hungary
foil
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
arany-/ezüstfólia; fémfóliás felirat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thin bright backing sheet
Chủ đề
metalwork |decoration |jewelry |printing |packaging |arts_entertainment |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

A very thin sheet of metal or metal-like material used as a backing to give brightness, color, or support in items such as jewelry, glass, or packaging.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký