fémöntő
C1
Hungary
founder
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
founder
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
worker who casts metal
Chủ đề
metalworking
|casting
|occupation
|manufacturing
|craft
|work
|science
Định nghĩa
A specialist worker who produces metal objects by melting metal and pouring it into molds to make castings.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.