fen
B2
Hungary
hone
ĐỘNG TỪ
B2
1
hone
C1
Mẫu sử dụng:
fen valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sharpen a blade carefully
Chủ đề
sharpening
|blades
|tools
|maintenance
|manual_work
|cooking
|crafts
Định nghĩa
To sharpen the edge of a knife or tool, especially by rubbing it on a stone or similar surface.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.