fenékrész
B2
Hungary
seat
DANH TỪ
B2
2
seat
B2
Mẫu sử dụng:
nadrág/ruha fenékrésze
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
part of trousers
Chủ đề
clothing
|garment_parts
|countable
|part
Định nghĩa
the part of trousers or another garment that covers the buttocks
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.