Hungary - Anh

fennállás

C1 Hungary
existence, subsistence
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a fennállása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fact of something being present
Chủ đề
science |proof |reality |truth |presence |core_vocabulary
Định nghĩa

The condition or fact that something is present, occurs, or is true.

DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a fennállása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of existing or enduring
Chủ đề
existence |continuity |survival |law |tradition |core_vocabulary |time
Định nghĩa

The state of existing or continuing to exist, especially in a basic or limited form.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký