Hungary - Anh

fennálló

B2 Hungary
outstanding, ongoing
B2
2
Mẫu sử dụng:
fennálló tartozás/probléma/kérdés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not yet completed or paid
Chủ đề
unpaid |unresolved |remaining |finance |tasks |business |core_vocabulary
Định nghĩa

Not yet completed, resolved, or paid.

B2
2
Mẫu sử dụng:
fennálló + probléma/helyzet/kockázat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Continuing to happen
Chủ đề
continuity |process |duration |current_situation |time |core_vocabulary
Định nghĩa

Continuing to happen, develop, or exist without stopping.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký