fennkölt
C1
Hungary
exalted
C1
LITERARY
1
exalted
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lofty in style or tone
Chủ đề
language
|style
|rhetoric
|formality
|arts
Định nghĩa
Grand, elevated, or high-flown in language, ideas, or style.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.