fenntartással él
C1
Hungary
caveat
ĐỘNG TỪ
C1
BUSINESS
1
caveat
C2
Mẫu sử dụng:
fenntartással él vmivel kapcsolatban; azzal a fenntartással, hogy …
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
qualify with a warning
Chủ đề
business
|communication
|qualification
|warning
|statement
|formal_register
|discussion
Định nghĩa
To qualify a statement or proposal by adding a warning, condition, or limitation.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.