Hungary - Anh

fenntartó

C1 Hungary
maintainer
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Preserver of a state
Chủ đề
preservation |tradition |stability |culture |institutions |society |ideas
Định nghĩa

Someone or something that helps preserve or continue a condition, tradition, standard, belief, or way of doing things.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký