Hungary - Anh

fent van

A2 Hungary
up
ĐỘNG TỪ A2
1
up A2
Mẫu sử dụng:
vki fent van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
awake or out of bed
Chủ đề
awake |out_of_bed |body_position |morning |core_vocabulary |daily_life |time
Định nghĩa

awake and not in bed; not lying down

ĐỘNG TỪ A2
1
up B1
Mẫu sử dụng:
vmi fent van (a neten/a táblán)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ready or working
Chủ đề
availability |operation |online |display |readiness |core_vocabulary |daily_life |technology |housing
Định nghĩa

available, visible, ready, or operating, especially after being put in place or started

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký