Hungary - Anh

fent

A1 Hungary
above, upstairs, up, aboard
A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
At a higher place or level
Chủ đề
space |height |adverbial_location |core_vocabulary
Định nghĩa

At or to a higher place or level.

A2
1
Mẫu sử dụng:
fent van; fent hagy vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
On or to an upper floor
Chủ đề
location |building |floor |verticality |movement |housing |space
Định nghĩa

On or to a higher floor of a building.

A1
2
up A1
Mẫu sử dụng:
fent van; fent + hely
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to a higher place
Chủ đề
direction |verticality |higher_position |movement |location |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

to or in a higher place or position

A2
2
Mẫu sử dụng:
fent van a buszon/vonaton/repülőn
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
On or in a vehicle
Chủ đề
transport |location |vehicles |travel |transportation
Định nghĩa

On or into a ship, aircraft, train, or other vehicle.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký