Hungary - Anh

fentebb

B1 Hungary
above
B1
1
Mẫu sử dụng:
fentebb említett/mondott/megadott
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Mentioned earlier in text or speech
Chủ đề
text_reference |earlier_mention |writing |discourse |communication |time |core_vocabulary
Định nghĩa

Earlier in a piece of writing or conversation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký