Hungary - Anh

fenyegető jelleg

C1 Hungary
menace
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
fenyegető jelleg vki hangjában, viselkedésében vagy egy helyzet légkörében
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
threatening or frightening quality
Chủ đề
threat |atmosphere |fear |tone |intimidation |emotions |communication
Định nghĩa

A general feeling or quality of threat or danger in someone's manner, voice, or in a place or situation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký