fenyegető meglendítés
C1
Hungary
brandish
DANH TỪ
C1
LITERARY
1
brandish
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a dramatic threatening wave
Chủ đề
gesture
|threat
|weapons
|literary
|violence
|literature
Định nghĩa
A dramatic or threatening swing or wave of something, especially a weapon.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.