fényes nappal
B1
Hungary
daylight
B1
INFORMAL
2
daylight
B1
Mẫu sử dụng:
fényes nappal történik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Visibility due to sunlight
Chủ đề
visibility
|daytime
|light
|safety
|outdoors
|weather
Định nghĩa
A state of clear visibility because of sunlight, making it easy to see things.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.