Hungary - Anh

fényesít

B1 Hungary
shine
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
fényesít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
polish something until it is bright
Chủ đề
cleaning |polishing |surface |maintenance |brightness |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To rub the surface of something, usually with a cloth or brush, in order to make it smooth and bright.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký