Hungary - Anh

fényfolt

B2 Hungary
highlight, spotlight
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
fényfolt vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Bright area on a surface
Chủ đề
light |reflection |photography |painting |visual_design |arts_entertainment |technology
Định nghĩa

A bright area on a surface where light is directly reflected, often in photography, painting, or design.

DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
fényfolt vetül vmire; fényfoltban áll
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
bright circle of light on a surface
Chủ đề
lighting |theater |visual_area |stage |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

The bright, often circular area of light cast onto a person or surface by a spotlight lamp.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký