fényjelzést ad
B2
Hungary
beacon
ĐỘNG TỪ
B2
LITERARY
1
beacon
C2
Mẫu sử dụng:
fényjelzést ad (vkinek/vminek)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Send out a guiding light
Chủ đề
signal
|light
|guidance
|warning
|literary
|communication
|travel
|transportation
Định nghĩa
To send out a light or signal like a beacon, especially to guide or warn.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.