Hungary - Anh

fénykép

A1 Hungary
photo, photograph
DANH TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
fénykép valakiről/valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A picture taken with a camera
Chủ đề
photography |image |camera |digital_media |arts_entertainment |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

An image captured by a camera and stored on film or in digital form.

DANH TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
fénykép valakiről/valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A picture taken with a camera
Chủ đề
photography |image |visual_media |camera |arts_entertainment |technology |communication
Định nghĩa

An image created by capturing light on a light-sensitive surface, usually using a camera.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký