fénylik
B2
Hungary
shine
ĐỘNG TỪ
B2
2
shine
B1
Mẫu sử dụng:
fénylik valamitől / valamiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
reflect light and look bright
Chủ đề
reflection
|surface
|brightness
|appearance
|light
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
To send back light from a smooth or clean surface so that it looks bright.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.