Hungary - Anh

fénysugár

B1 Hungary
ray, shaft, beam
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A thin line of light
Chủ đề
light |optics |sunlight |nature |science |core_vocabulary
Định nghĩa

A narrow line or beam of light that comes from a source.

DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
narrow beam of light
Chủ đề
light |vision |darkness |nature |science
Định nghĩa

A narrow beam or streak of light, especially one coming through a small opening into a darker place.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
fénysugár vmiből/vhonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
narrow line of light or energy
Chủ đề
light |radiation |optics |energy |science |technology
Định nghĩa

A narrow, focused line or stream of light, radiation, or similar energy that travels in one direction.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký