Hungary - Anh

fénytelen

B1 Hungary
lackluster, lacklustre
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not shiny; lacking brightness
Chủ đề
appearance |surface |shine |material |grooming |materials |fashion
Định nghĩa

Lacking luster; not bright or glossy in appearance.

B1
1
Mẫu sử dụng:
haj, fém, felület
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not shiny; dull-looking
Chủ đề
appearance |shine |hair |metal |surface |materials
Định nghĩa

Lacking shine or brightness; dull in appearance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký