fényűzően
C1
Hungary
opulently
C1
FORMAL
1
opulently
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a luxurious, expensive way
Chủ đề
luxury
|wealth
|decoration
|lifestyle
|money
|travel
|housing
|fashion
Định nghĩa
In a way that shows great wealth, luxury, or richly decorative splendor.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.