férfikor
B2
Hungary
manhood
DANH TỪ
B2
1
manhood
B2
Mẫu sử dụng:
férfikorba lép; férfikora elején
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the state of being a man
Chủ đề
adulthood
|male
|life_stage
|identity
|core_vocabulary
Định nghĩa
The condition or status of being an adult male.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.