férőhelyes
B2
Hungary
seat
B2
2
seat
B1
Mẫu sử dụng:
vmennyi férőhelyes
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
have capacity for
Chủ đề
capacity
|vehicles
|venues
|transitive
|numbers
Định nghĩa
to have enough seats for a particular number of people
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.