Hungary - Anh

festett

A2 Hungary
coloured
A2
2
Mẫu sử dụng:
[színnév]-ra/-re festett
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
With colour added artificially
Chủ đề
color |artificial |dyeing |painting |hair |food_drink |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a colour that was applied or changed by human action, such as through dyeing, painting, or printing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký