fésülés
A2
Hungary
brush
DANH TỪ
A2
2
brush
B1
Mẫu sử dụng:
ráfér a hajára egy fésülés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short act of brushing
Chủ đề
cleaning
|grooming
|brief_action
|hygiene
|clothing
|hair
|daily_life
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
A short act of using a brush to clean, groom, or tidy something, especially hair, clothes, or teeth.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.