Hungary - Anh

feszengve

C1 Hungary
uncomfortably
C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in an awkward, uneasy way
Chủ đề
social_awkwardness |embarrassment |unease |reaction |emotions |relationships |communication
Định nghĩa

In a way that shows embarrassment, awkwardness, or unease in a social situation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký