Hungary - Anh

feszesen

B2 Hungary
tautly
B2
1
Mẫu sử dụng:
vmit feszesre húz/kifeszít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tightly stretched or pulled
Chủ đề
tightness |stretching |materials |physical_tension |physical_world
Định nghĩa

In a way that is tight and firmly stretched, with no slack.

C1
2
Mẫu sử dụng:
feszesen szerkesztett / megvágott
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tightly controlled and suspenseful
Chủ đề
film |writing |editing |pacing |narrative_tension |arts |literature |media
Định nghĩa

In a way that is tightly organized, efficient, and effective at creating tension or momentum, especially of writing, editing, pacing, or plotting.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký