feszesség
B2
Hungary
tension
DANH TỪ
B2
1
tension
B2
Mẫu sử dụng:
valami feszessége; beállítja vagy érzi a feszességet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Tightness in material
Chủ đề
physics
|materials
|mechanics
|stretching
|tightness
|science
|technology
Định nghĩa
The state of a material being stretched tightly by a force.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.