Hungary - Anh

feszített

B2 Hungary
intense
B2
2
Mẫu sử dụng:
feszített tempó/ütem/munka
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very demanding or high-effort
Chủ đề
effort |activity |concentration |training |workload |work |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Involving a very high level of effort, activity, or concentration, often within a limited period of time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký