feszítőkábel
C1
Hungary
guy
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
guy
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
supporting cable for structure
Chủ đề
equipment
|support
|tension
|structures
|camping
|engineering
|travel
|core_vocabulary
Định nghĩa
A rope, cord, or cable used to steady or guide something such as a pole, mast, or tent.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.