feszítőzablával visszafog
C2
Hungary
curb
ĐỘNG TỪ
C2
TECHNICAL
1
curb
C1
Mẫu sử dụng:
lovat feszítőzablával vagy álladzólánccal visszafog
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to control a horse with a curb
Chủ đề
horse_riding
|horse_control
|tack
|technical
|animals
Định nghĩa
To control a horse by applying pressure with a curb bit or curb chain.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.