Hungary - Anh

fészkel

B1 Hungary
nest
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
madár/állat fészkel valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Birds or animals build and use nests
Chủ đề
animals |birds |breeding |home |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

When birds or small animals build nests and use them as their homes, especially for laying eggs and raising their young.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký