Hungary - Anh

feszültség alá helyez

C1 Hungary
energize
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
feszültség alá helyez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
supply a device with electricity
Chủ đề
electricity |engineering |power_supply |circuit |safety |technology |science
Định nghĩa

To supply electrical power or current to a device, circuit, or system.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký