fiatalabb
A1
Hungary
junior
A1
1
junior
B2
Mẫu sử dụng:
vmennyivel fiatalabb vkinél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Younger than another person
Chủ đề
age
|comparison
|family
|relationships
|core_vocabulary
Định nghĩa
Being younger than another person, especially within a family or group.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.