Hungary - Anh

fiatalabb

A1 Hungary
junior
A1
1
Mẫu sử dụng:
vmennyivel fiatalabb vkinél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Younger than another person
Chủ đề
age |comparison |family |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

Being younger than another person, especially within a family or group.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký