figyelemelterelő tényező
B2
Hungary
distraction
DANH TỪ
B2
2
distraction
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing that takes attention away
Chủ đề
attention
|focus
|interference
|work_study
|daily_life
|education
|core_vocabulary
Định nghĩa
Something that makes it difficult to pay attention to what you should be focusing on.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.