Hungary - Anh

figyelmetlenül

B1 Hungary
carelessly, negligently
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
without enough care or attention
Chủ đề
attention |mistakes |damage |work_quality |daily_life |school |work
Định nghĩa

In a way that shows too little care or attention, often leading to mistakes or damage.

B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a careless way
Chủ đề
carelessness |attention |mistakes |safety |daily_life |behavior
Định nghĩa

In a way that shows a lack of proper care, attention, or caution; carelessly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký